Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "móng chân" (1)
móng chân

Tiếng Anh
Danh từtoe nail
Tôi cắt móng chân.
I cut my toenails.
Từ liên quan "móng chân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "móng chân" (1)
Tôi cắt móng chân.
I cut my toenails.
